faire un mouvement

/fɛʁ œ̃ muv.mɑ̃/
di chuyển

Elle a fait un mouvement brusque.

Cô ấy đã di chuyển một cách đột ngột.


thông thường

Di chuyển một phần của cơ thể hoặc một vật thể.

Il a fait un mouvement pour attraper le ballon.

Anh ấy đã di chuyển để bắt bóng.

Thường dùng để mô tả hành động di chuyển của người hoặc vật.

thông thường

Thực hiện một hành động hoặc động tác nhất định.

Le danseur a fait un mouvement gracieux.

Người nhảy múa đã thực hiện một động tác thanh nhã.

Dùng trong các hoạt động nghệ thuật như múa, võ thuật, hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

faire un mouvement brusquedi chuyển đột ngộtfaire un mouvement lentdi chuyển chậm

Cụm từ liên quan

faire un gestecụm từ
thực hiện một động tác tay

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các động tác trong múa, võ thuật, hoặc thể thao.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'faire un geste'

'Faire un mouvement' thường mô tả hành động di chuyển, còn 'faire un geste' thường mô tả động tác tay.

Nguồn gốc từ

Từ 'faire' có nghĩa là 'làm, thực hiện', và 'mouvement' có nghĩa là 'di chuyển, động tác'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động di chuyển của người hoặc vật, hoặc thực hiện một động tác nhất định trong các hoạt động nghệ thuật.

Phân tích từ

faire
làm, thực hiện
root
+
un mouvement
một động tác, di chuyển
root
Từ Điển Pháp Việt