mouvement social

/muv.mɑ̃ sɔ.sjal/
phraseTrung cấp💡 phong trào xã hội
trang trọng

Một phong trào hoặc hành động tập thể của các nhóm xã hội nhằm đòi hỏi hoặc phản đối một vấn đề xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

Les syndicats ont organisé un mouvement social pour protester contre les réformes du travail.

Các công đoàn đã tổ chức một phong trào xã hội để phản đối các cải cách lao động.

💡

Thường liên quan đến các cuộc biểu tình, đình công hoặc các hoạt động khác nhằm gây ảnh hưởng đến chính sách hoặc hành động của chính phủ hoặc các tổ chức.

Cụm từ kết hợp

mouvement social massifphong trào xã hội lớnmouvement social pacifiquephong trào xã hội hòa bình

Cụm từ liên quan

grève généralecụm từ
đình công tổng
manifestationcụm từ
cuộc biểu tình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'mouvement social' được sử dụng trong ngữ cảnh chính xác, thường liên quan đến các hoạt động tập thể lớn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính trị

Thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội, không phải là các hoạt động cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mouvement' (phong trào) và 'social' (xã hội) trong tiếng Pháp, mô tả các hoạt động tập thể của xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình, đình công hoặc các phong trào khác nhằm đòi hỏi thay đổi.

Phân tích từ

mouvement
phong trào
root
+
social
xã hội
root
Từ Điển Pháp Việt