Looking up...
Le cubisme était un mouvement artistique révolutionnaire au début du XXe siècle.
Lập thể là một phong trào nghệ thuật cách mạng vào đầu thế kỷ 20.
Một phong trào hoặc xu hướng trong nghệ thuật, đặc trưng bởi các phong cách, kỹ thuật hoặc ý tưởng chung được các nghệ sĩ theo đuổi trong một thời gian nhất định.
L'impressionnisme a marqué un tournant dans l'histoire des mouvements artistiques.
Chủ nghĩa ấn tượng đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử các phong trào nghệ thuật.
Ce mouvement artistique a influencé des générations d'artistes.
Phong trào nghệ thuật này đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nghệ sĩ.
Thường liên quan đến các phong cách nghệ thuật như impressionnisme, cubisme, surréalisme, etc.
Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc phê bình nghệ thuật để tránh nhầm lẫn.
Từ 'mouvement' (phong trào) và 'artistique' (nghệ thuật) kết hợp để chỉ một xu hướng hoặc phong cách nghệ thuật.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc phê bình nghệ thuật.