déplacement
sự di chuyểnLe déplacement du bureau a pris une semaine.
Sự di chuyển văn phòng mất một tuần.
Hành động di chuyển từ một nơi đến nơi khác.
Le déplacement des meubles a été difficile.
Sự di chuyển đồ đạc rất khó khăn.
Thường dùng để chỉ việc chuyển động vật lý.
Sự thay đổi vị trí hoặc vị trí của một vật thể.
Le déplacement du piston dans le moteur est crucial.
Sự di chuyển của piston trong động cơ rất quan trọng.
Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến chuyển động cơ học.
Sự thay đổi vị trí của một người trong tổ chức hoặc công việc.
Son déplacement à Paris a été une promotion.
Sự di chuyển của anh ta đến Paris là một sự thăng tiến.
Trong môi trường làm việc, có thể đề cập đến việc chuyển công tác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'déplacement' và 'mouvement'
'Déplacement' thường chỉ sự di chuyển từ một điểm đến điểm khác, còn 'mouvement' có thể chỉ bất kỳ chuyển động nào, kể cả chuyển động vòng.
Quy tắc vàng
Dùng 'déplacement' khi muốn nhấn mạnh điểm đến
Nếu muốn nhấn mạnh sự chuyển động từ một điểm đến điểm khác, dùng 'déplacement'. Nếu chỉ muốn nói về chuyển động chung, dùng 'mouvement'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'displacere' (đưa ra khỏi vị trí).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'déplacement' có thể dùng cho cả di chuyển vật lý lẫn chuyển động trong tổ chức.