déplacement

/de.plas.mɑ̃/
sự di chuyển

Le déplacement du bureau a pris une semaine.

Sự di chuyển văn phòng mất một tuần.


chung

Hành động di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

Le déplacement des meubles a été difficile.

Sự di chuyển đồ đạc rất khó khăn.

Thường dùng để chỉ việc chuyển động vật lý.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự thay đổi vị trí hoặc vị trí của một vật thể.

Le déplacement du piston dans le moteur est crucial.

Sự di chuyển của piston trong động cơ rất quan trọng.

Trong kỹ thuật, có thể đề cập đến chuyển động cơ học.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự thay đổi vị trí của một người trong tổ chức hoặc công việc.

Son déplacement à Paris a été une promotion.

Sự di chuyển của anh ta đến Paris là một sự thăng tiến.

Trong môi trường làm việc, có thể đề cập đến việc chuyển công tác.

Cụm từ kết hợp

déplacement professionnelsự di chuyển công tácdéplacement de personnelsự di chuyển nhân viên

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

déplacement forcécụm từ
sự di chuyển bị ép buộc
déplacement de foulecụm từ
sự di chuyển của đông người

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'déplacement' và 'mouvement'

'Déplacement' thường chỉ sự di chuyển từ một điểm đến điểm khác, còn 'mouvement' có thể chỉ bất kỳ chuyển động nào, kể cả chuyển động vòng.

Quy tắc vàng

Dùng 'déplacement' khi muốn nhấn mạnh điểm đến

Nếu muốn nhấn mạnh sự chuyển động từ một điểm đến điểm khác, dùng 'déplacement'. Nếu chỉ muốn nói về chuyển động chung, dùng 'mouvement'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'displacere' (đưa ra khỏi vị trí).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'déplacement' có thể dùng cho cả di chuyển vật lý lẫn chuyển động trong tổ chức.

Phân tích từ

dé-
ra khỏi
prefix
+
-placement
vị trí
root
Từ Điển Pháp Việt