Looking up...
Les organisateurs ont dû gérer un mouvement de foule lors du concert.
Các nhà tổ chức đã phải quản lý sự di chuyển của đông người trong buổi hòa nhạc.
Sự di chuyển của một nhóm đông người, thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc nguy hiểm.
Un mouvement de foule a provoqué des blessures lors de l'événement sportif.
Sự di chuyển của đông người đã gây ra những vết thương trong sự kiện thể thao.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý sự kiện, an ninh công cộng hoặc báo cáo sự cố.
Dùng cho các tình huống liên quan đến sự di chuyển của đông người, đặc biệt là khi có nguy cơ hỗn loạn.
Luôn nhớ rằng 'mouvement de foule' thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc nguy hiểm, không chỉ đơn giản là sự di chuyển.
Từ 'mouvement' có nghĩa là 'sự di chuyển' và 'foule' có nghĩa là 'đông người'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý sự kiện lớn, an ninh công cộng hoặc báo cáo sự cố.