progression

/pʁɔɡʁesjɔ̃/
sự tiến triển

La progression de l'étudiant est remarquable cette année.

Sự tiến triển của học sinh năm nay thật đáng chú ý.


trang trọng

sự tiến triển dần dần theo thời gian (về kỹ năng, kiến thức, tình trạng sức khỏe,...)

La progression de la maladie peut être ralentie avec ce traitement.

Sự tiến triển của bệnh có thể được làm chậm lại nhờ phương pháp điều trị này.

Son professeur a noté une progression constante en mathématiques.

Giáo viên của anh ấy ghi nhận sự tiến triển đều đặn trong môn toán.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, y tế, hoặc phát triển kỹ năng. Có thể thay thế bằng 'sự phát triển' trong nhiều trường hợp.

trang trọng

sự tiến bộ trong một quá trình (kinh tế, công nghệ, xã hội)

La progression économique de ce pays est impressionnante.

Sự tiến bộ kinh tế của đất nước này thật ấn tượng.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết trang trọng.

chuyên ngành

sự tuần tự theo một trật tự nhất định (toán học, âm nhạc)

Dans une suite arithmétique, la progression est constante.

Trong một dãy số học, sự tiến triển là hằng số.

Chuyên ngành toán học, ít gặp trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

progression constantesự tiến triển đều đặnprogression rapidesự tiến triển nhanh chóngprogression lentesự tiến triển chậm chạpfaire des progrèscó sự tiến triển (thay thế phổ biến hơn)

Cụm từ liên quan

en progressioncụm từ
đang tiến triển, đang diễn ra
faire des progrèscụm từ
có tiến bộ, cải thiện

Mẹo hay

Phân biệt 'progression' và 'progrès'

'Progression' nhấn mạnh quá trình tiến triển dần dần theo thời gian, trong khi 'progrès' mang nghĩa tổng quát hơn về sự tiến bộ. Ví dụ: 'La progression de sa maladie' (sự tiến triển của bệnh) nhưng 'Le progrès de la médecine' (sự tiến bộ của y học).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'progression' trong ngữ cảnh thích hợp

Chỉ dùng 'progression' khi muốn nhấn mạnh quá trình tiến triển theo thời gian. Trong giao tiếp hàng ngày, người Pháp thường dùng 'faire des progrès' (có tiến bộ) thay thế. Ví dụ: 'Il fait des progrès en français' thay vì 'Il y a une progression en français'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'progressio' nghĩa là 'sự tiến lên, sự tiến bộ', bắt nguồn từ 'progredi' (tiến lên). Đã được mượn vào tiếng Pháp từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'progression' thường mang nghĩa tích cực về sự cải thiện dần dần. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (học tập) và tập thể (kinh tế, xã hội). Không nên nhầm lẫn với 'progrès' (sự tiến bộ nói chung) hay 'avancement' (sự thăng tiến trong công việc).

Phân tích từ

pro-
về phía trước, tiến lên
prefix
+
-gression
đi, bước
root
Từ Điển Pháp Việt