loisir

/lwa.ziʁ/
thời gian rảnh

J'aime passer mes loisirs à lire des livres.

Tôi thích dành thời gian rảnh để đọc sách.


thông thường

Thời gian không phải làm việc hoặc học tập, dành cho việc vui, giải trí hoặc nghỉ ngơi.

Le week-end est mon moment préféré pour profiter de mes loisirs.

Cuối tuần là thời điểm tôi thích nhất để dành cho thời gian rảnh.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động tự do như đọc sách, xem phim, du lịch, hoặc chơi thể thao.

Cụm từ kết hợp

passer ses loisirsdành thời gian rảnhactivités de loisirshoạt động giải trí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir du loisircụm từ
có thời gian rảnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Loisir thường được dùng với các động từ như 'passer', 'profiter', hoặc 'pratiquer'.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'vacances'

'Loisir' chỉ thời gian rảnh trong ngày, còn 'vacances' là thời gian nghỉ dài.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'licere' (được phép) và 'ludus' (trò chơi).

Ghi chú sử dụng

Từ 'loisir' thường được sử dụng để chỉ thời gian rảnh rỗi, nhưng cũng có thể đề cập đến các hoạt động giải trí cụ thể.

Phân tích từ

loi
từ tiếng Latin 'licere' (được phép)
root
+
sir
từ tiếng Latin 'ludus' (trò chơi)
root
Từ Điển Pháp Việt