Looking up...
Khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật thể hoặc khoảng thời gian.
La longueur de cette route est de 100 kilomètres.
Con đường này dài 100 km.
Thường dùng để chỉ chiều dài vật lý hoặc thời gian.
Sự dài dẳng, sự kéo dài (thời gian).
La longueur de cette réunion est insupportable.
Cuộc họp này kéo dài quá lâu.
Dùng để chỉ sự chán nản trước sự kéo dài của một hoạt động.
Lưu ý rằng 'longueur' thường dùng cho chiều dài vật lý, còn 'duree' dùng cho thời gian.
Không nhầm lẫn 'longueur' với 'largeur' (chiều rộng) hoặc 'hauteur' (chiều cao).
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'longitudo', có nghĩa là 'chiều dài'.
Trong tiếng Pháp, 'longueur' có thể dùng để chỉ chiều dài vật lý hoặc thời gian, tùy theo ngữ cảnh.