logique
/lɔ.ʒik/Hợp lý, tuân theo quy luật của lý trí.
La logique mathématique est fondamentale pour les algorithmes.
Lý luận toán học là cơ bản cho các thuật toán.
Dùng để mô tả suy luận hoặc hệ thống suy nghĩ hợp lý.
Lý luận, khoa học về suy luận và kết luận.
La logique aristotélicienne a influencé la philosophie occidentale.
Lý luận của Aristotle đã ảnh hưởng đến triết học phương Tây.
Trong triết học, logic là một ngành nghiên cứu về các quy tắc suy luận.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'logique' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên ngành, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Tính từ vs Danh từ
Khi dùng như tính từ, nó thường đi với 'est' hoặc 'sont'. Khi dùng như danh từ, nó thường đi với 'la' hoặc 'le'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'logica', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'logikós' (lý luận), liên quan đến 'logos' (lý trí).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'logique' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi với 'est' hoặc 'sont' để miêu tả tính chất hợp lý của một điều gì đó.