délai
thời gianLe délai de livraison est de trois jours.
Thời gian giao hàng là ba ngày.
Thời gian hoặc khoảng thời gian được quy định cho việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc việc gì đó.
Le délai de paiement est de 30 jours.
Thời hạn thanh toán là 30 ngày.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc các quy trình chính thức.
Khoảng thời gian chờ đợi hoặc trễ nộp.
Il y a un délai dans la livraison.
Có sự chậm trễ trong việc giao hàng.
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'délai' có thể mang nghĩa tích cực (thời gian quy định) hoặc tiêu cực (trễ nộp) tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Trong các văn bản pháp lý, 'délai' thường được sử dụng để chỉ thời hạn hoặc thời gian quy định trong hợp đồng hoặc luật pháp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dilaiare' có nghĩa là 'chậm lại, kéo dài'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'délai' thường được sử dụng để chỉ thời hạn hoặc thời gian quy định trong hợp đồng hoặc luật pháp.