Looking up...
Thời gian hoặc khoảng thời gian được quy định cho việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc việc gì đó.
Le délai de paiement est de 30 jours.
Thời hạn thanh toán là 30 ngày.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc các quy trình chính thức.
Khoảng thời gian chờ đợi hoặc trễ nộp.
Il y a un délai dans la livraison.
Có sự chậm trễ trong việc giao hàng.
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày.
Lưu ý rằng 'délai' có thể mang nghĩa tích cực (thời gian quy định) hoặc tiêu cực (trễ nộp) tùy theo ngữ cảnh.
Trong các văn bản pháp lý, 'délai' thường được sử dụng để chỉ thời hạn hoặc thời gian quy định trong hợp đồng hoặc luật pháp.
Từ gốc Latin 'dilaiare' có nghĩa là 'chậm lại, kéo dài'.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'délai' thường được sử dụng để chỉ thời hạn hoặc thời gian quy định trong hợp đồng hoặc luật pháp.