Looking up...
Thời gian cần thiết để một sản phẩm hoặc hàng hóa được giao từ nhà cung cấp đến người mua.
Veuillez vérifier le délai de livraison avant de finaliser votre commande.
Vui lòng kiểm tra thời gian giao hàng trước khi hoàn tất đơn hàng của bạn.
En raison des retards logistiques, le délai de livraison a été prolongé de deux semaines.
Do sự chậm trễ về hậu cần, thời gian giao hàng đã được kéo dài thêm hai tuần.
Thông thường được sử dụng trong giao dịch thương mại và quản lý chuỗi cung ứng.
Khi sử dụng 'délai de livraison', hãy đảm bảo bạn đang nói về thời gian giao hàng, không phải về quá trình giao hàng.
Trong các giao dịch thương mại, hãy luôn xác nhận 'délai de livraison' để tránh hiểu nhầm về thời gian giao hàng.
Từ 'délai' có nghĩa là 'thời gian' và 'livraison' có nghĩa là 'giao hàng'.
Trong ngữ cảnh thương mại, 'délai de livraison' thường được sử dụng để chỉ thời gian giao hàng được cam kết hoặc dự kiến.