Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

délai de livraison

/de.lɛ də li.vʁɛ.zɔ̃/
phrase★Trung cấp— thời gian giao hàng
💼Kinh doanh
trang trọng

Thời gian cần thiết để một sản phẩm hoặc hàng hóa được giao từ nhà cung cấp đến người mua.

Veuillez vérifier le délai de livraison avant de finaliser votre commande.

Vui lòng kiểm tra thời gian giao hàng trước khi hoàn tất đơn hàng của bạn.

En raison des retards logistiques, le délai de livraison a été prolongé de deux semaines.

Do sự chậm trễ về hậu cần, thời gian giao hàng đã được kéo dài thêm hai tuần.

💡

Thông thường được sử dụng trong giao dịch thương mại và quản lý chuỗi cung ứng.

Cụm từ kết hợp

délai de livraison standardthời gian giao hàng tiêu chuẩndélai de livraison estiméthời gian giao hàng dự kiếndélai de livraison garantithời gian giao hàng được bảo đảm

Từ đồng nghĩa

temps de livraisondurée de livraison

Cụm từ liên quan

livraison expresscụm từ
giao hàng nhanh
retard de livraisoncụm từ
sự chậm trễ giao hàng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi sử dụng 'délai de livraison', hãy đảm bảo bạn đang nói về thời gian giao hàng, không phải về quá trình giao hàng.

⚡Quy tắc vàng

Chính xác trong giao dịch

Trong các giao dịch thương mại, hãy luôn xác nhận 'délai de livraison' để tránh hiểu nhầm về thời gian giao hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'délai' có nghĩa là 'thời gian' và 'livraison' có nghĩa là 'giao hàng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh thương mại, 'délai de livraison' thường được sử dụng để chỉ thời gian giao hàng được cam kết hoặc dự kiến.

Phân tích từ

délai
thời gian
root
+
de
của
preposition
+
livraison
giao hàng
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.