retard

/ʁə.taʁ/
nounTrung cấp chậm
thông thường

Chậm, không nhanh như bình thường; sự chậm trễ.

Le train a un retard de 20 minutes.

Tàu hỏa bị chậm 20 phút.

Elle a un retard mental.

Cô ấy bị chậm phát triển trí óc.

💡

Từ này có thể dùng để chỉ sự chậm trong thời gian hoặc sự chậm phát triển trong trí óc.

Cụm từ kết hợp

avoir un retardbị chậmprendre du retardbị chậm lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'retard' có thể dùng để chỉ sự chậm trong thời gian hoặc sự chậm phát triển trong trí óc. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh xúc phạm

Từ này có thể gây xúc phạm nếu dùng để chỉ người có khuyết tật trí óc. Hãy sử dụng từ 'handicap mental' hoặc 'trouble d'apprentissage' để tránh gây xúc phạm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retardare' (giãn ra, chậm lại).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự chậm trong thời gian đến sự chậm phát triển trong trí óc. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này cũng có thể dùng để chỉ sự chậm trong việc học tập hoặc phát triển.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tard
chậm
root
Từ Điển Pháp Việt