Looking up...
Chờ đợi một khoảng thời gian trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.
Le contrat prévoit un délai de réflexion de 14 jours.
Hợp đồng quy định một thời gian suy nghĩ trong vòng 14 ngày.
Nous devons passer un délai avant de signer l'accord.
Chúng ta phải chờ đợi một thời gian trước khi ký kết thỏa thuận.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rõ ràng về khoảng thời gian cần chờ đợi.
Từ 'passer' có nghĩa là 'đi qua' và 'délai' có nghĩa là 'thời gian'. Cụm từ này được hình thành để chỉ hành động chờ đợi một khoảng thời gian nhất định.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự chờ đợi.