Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

passer un délai

/pɑ.se œ̃ de.lɛ/
phrase★Trung cấp— chờ đợi một thời gian
trang trọng

Chờ đợi một khoảng thời gian trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.

Le contrat prévoit un délai de réflexion de 14 jours.

Hợp đồng quy định một thời gian suy nghĩ trong vòng 14 ngày.

Nous devons passer un délai avant de signer l'accord.

Chúng ta phải chờ đợi một thời gian trước khi ký kết thỏa thuận.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

passer un délai de réflexionchờ đợi thời gian suy nghĩpasser un délai légalchờ đợi thời gian pháp lý

Từ đồng nghĩa

attendre un délaiobserver un délai

Từ trái nghĩa

agir immédiatementprendre une décision rapide

Cụm từ liên quan

respecter un délaicụm từ
tuân thủ một thời gian
dépasser un délaicụm từ
vượt quá thời hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

⚡Quy tắc vàng

Chính xác về thời gian

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rõ ràng về khoảng thời gian cần chờ đợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'passer' có nghĩa là 'đi qua' và 'délai' có nghĩa là 'thời gian'. Cụm từ này được hình thành để chỉ hành động chờ đợi một khoảng thời gian nhất định.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự chờ đợi.

Phân tích từ

passer
đi qua, chờ đợi
verb
+
un délai
một khoảng thời gian
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.