passer un délai

/pɑ.se œ̃ de.lɛ/
chờ đợi một thời gian

Il faut passer un délai avant de prendre une décision.

Phải chờ đợi một thời gian trước khi quyết định.


trang trọng

Chờ đợi một khoảng thời gian trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.

Le contrat prévoit un délai de réflexion de 14 jours.

Hợp đồng quy định một thời gian suy nghĩ trong vòng 14 ngày.

Nous devons passer un délai avant de signer l'accord.

Chúng ta phải chờ đợi một thời gian trước khi ký kết thỏa thuận.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

passer un délai de réflexionchờ đợi thời gian suy nghĩpasser un délai légalchờ đợi thời gian pháp lý

Cụm từ liên quan

respecter un délaicụm từ
tuân thủ một thời gian
dépasser un délaicụm từ
vượt quá thời hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

Quy tắc vàng

Chính xác về thời gian

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rõ ràng về khoảng thời gian cần chờ đợi.

Nguồn gốc từ

Từ 'passer' có nghĩa là 'đi qua' và 'délai' có nghĩa là 'thời gian'. Cụm từ này được hình thành để chỉ hành động chờ đợi một khoảng thời gian nhất định.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự chờ đợi.

Phân tích từ

passer
đi qua, chờ đợi
verb
+
un délai
một khoảng thời gian
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt