délai de paiement
/de.lɛ də pɛ.mɑ̃/phrase★Trung cấp— thời hạn thanh toán
💰Tài chính
trang trọng
Thời gian được cấp cho một bên để thanh toán một khoản nợ hoặc dịch vụ đã sử dụng.
Les fournisseurs accordent souvent un délai de paiement de 60 jours.
Nhà cung cấp thường cho phép thời hạn thanh toán trong vòng 60 ngày.
💡
Thường được quy định trong hợp đồng hoặc các điều khoản thanh toán.
Cụm từ kết hợp
accorder un délai de paiementcho phép thời hạn thanh toánrespecter le délai de paiementtuân thủ thời hạn thanh toán
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại, không dùng cho các giao dịch hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Quy định hợp đồng
Délai de paiement thường được quy định rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'délai' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'delai' (chậm lại), và 'paiement' từ tiếng Latin 'pacare' (thanhoa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, hợp đồng và tài chính.
Phân tích từ
délai
thời gian
rootde
của
prepositionpaiement
thanhoa
rootTừ Điển Pháp Việt