Looking up...
Một bức ảnh được chụp nhanh, thường bằng máy ảnh hoặc điện thoại, để bắt giữ một khoảnh khắc nhất định.
Elle a partagé un instantané de son voyage sur les réseaux sociaux.
Cô ấy đã chia sẻ một ảnh chụp nhanh của chuyến đi của mình trên mạng xã hội.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả một bức ảnh chụp nhanh.
Từ 'instantané' thường được sử dụng để mô tả một bức ảnh chụp nhanh, đặc biệt là trong ngữ cảnh thông thường.
Từ tiếng Pháp 'instantané' có nguồn gốc từ 'instant' (khoảnh khắc) và hậu tố '-ané', có nghĩa là 'ngay lập tức'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả một bức ảnh chụp nhanh, đặc biệt là trong thời đại của máy ảnh số và điện thoại thông minh.