Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

délai de prescription

/de.lɛ də pʁɛs.kʁip.sjɔ̃/
phrase★Trung cấp— thời hạn để khởi kiện
⚖️Luật
trang trọng

Thời gian quy định bởi pháp luật trong đó một bên có quyền khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại. Nếu không khởi kiện trong thời hạn này, quyền đó sẽ bị mất.

Le délai de prescription pour les dommages corporels est généralement de dix ans.

Thời hạn để khởi kiện về thiệt hại về thể chất thường là mười năm.

Le délai de prescription a commencé à courir à partir de la date de découverte du préjudice.

Thời hạn để khởi kiện bắt đầu từ ngày phát hiện thiệt hại.

💡

Trong pháp luật Việt Nam, thời hạn khởi kiện cũng được gọi là 'thời hạn để khởi kiện' hoặc 'thời hạn để yêu cầu bồi thường'.

Cụm từ kết hợp

délai de prescription extinctifthời hạn để khởi kiện tắt quyềninterrompre le délai de prescriptionngừng thời hạn để khởi kiện

Từ đồng nghĩa

délai de forclusiondélai de prescription extinctive

Cụm từ liên quan

interrompre le délai de prescriptioncụm từ
ngừng thời hạn để khởi kiện
délai de prescription extinctifcụm từ
thời hạn để khởi kiện tắt quyền

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'délai de prescription' chỉ áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý và không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Trong pháp luật, nếu không khởi kiện trong thời hạn quy định, quyền khởi kiện sẽ bị mất vĩnh viễn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'délai' có nghĩa là 'thời gian' và 'prescription' trong ngữ cảnh pháp lý có nghĩa là 'quy định về thời hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong pháp luật, 'délai de prescription' thường liên quan đến thời gian để khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường. Trong một số trường hợp, thời hạn này có thể bị ngừng hoặc kéo dài.

Phân tích từ

délai
thời gian
root
+
de
của
preposition
+
prescription
quy định về thời hạn
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.