Looking up...
Trạng thái của một người đang vội vàng, cần phải làm việc nhanh chóng hoặc đi nhanh chóng.
Il est toujours pressé quand il va travailler.
Anh ấy luôn vội vàng khi đi làm.
Désolé, je suis pressé, je dois y aller.
Xin lỗi, tôi đang vội vàng, tôi phải đi.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.
Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressus', có nghĩa là 'bị ép'.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả tình trạng cần gấp.