Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

être pressé

/ɛtʁ pʁɛse/
phrase★Trung cấp— vội vàng
thông thường

Trạng thái của một người đang vội vàng, cần phải làm việc nhanh chóng hoặc đi nhanh chóng.

Il est toujours pressé quand il va travailler.

Anh ấy luôn vội vàng khi đi làm.

Désolé, je suis pressé, je dois y aller.

Xin lỗi, tôi đang vội vàng, tôi phải đi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.

Cụm từ kết hợp

être pressé devội vàng vìêtre pressé parbị ép bởi

Từ đồng nghĩa

être en retardêtre pressé par le tempsêtre dans la précipitation

Từ trái nghĩa

être détenduprendre son temps

Cụm từ liên quan

pressé par le tempscụm từ
bị ép bởi thời gian
être pressé de faire quelque chosecụm từ
vội vàng muốn làm điều gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressus', có nghĩa là 'bị ép'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả tình trạng cần gấp.

Phân tích từ

être
là
verb
+
pressé
vội vàng
adjective
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.