être pressé par

/ɛtʁə pʁɛse paʁ/
phraseTrung cấp bị ép buộc
thông thường

Bị ép buộc hoặc bị thúc ép bởi một điều gì đó, thường là do thời gian, trách nhiệm hoặc áp lực từ bên ngoài.

Elle est pressée par ses obligations professionnelles.

Cô ấy bị ép buộc bởi những nghĩa vụ nghề nghiệp của mình.

Nous sommes pressés par les délais.

Chúng tôi bị thúc ép bởi hạn chót.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị thúc ép bởi thời gian hoặc trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

être pressé par le tempsbị thúc ép bởi thời gianêtre pressé par les obligationsbị ép buộc bởi những nghĩa vụ

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị thúc ép bởi thời gian hoặc trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với nghĩa tích cực

Không nên sử dụng để mô tả tình trạng tích cực hoặc tự nguyện.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressus', có nghĩa là 'bị ép' hoặc 'bị nén'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả tình trạng bị thúc ép bởi thời gian hoặc trách nhiệm.

Phân tích từ

être
to be
verb
+
pressé
ép buộc
adjective
+
par
bởi
preposition
Từ Điển Pháp Việt