Looking up...
Trạng thái thư thái, thoải mái, không căng thẳng.
Il est toujours détendu, même dans les situations stressantes.
Anh ấy luôn thư thái, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.
La musique m'aide à être détendu.
Âm nhạc giúp tôi thư thái.
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thoải mái.
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thoải mái, không căng thẳng.
Từ 'détendu' bắt nguồn từ động từ 'détendre' (giãn ra, thư giãn).
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thoải mái, không căng thẳng.