être pressé de

/ɛtʁ pʁɛse də/
phraseTrung cấp vội vã muốn làm gì đó
thông thường

Cảm giác vội vã hoặc mong muốn mạnh mẽ muốn làm một việc nào đó ngay lập tức.

Elle est pressée de le voir.

Cô ấy muốn gặp anh ấy ngay.

Nous sommes pressés de commencer le projet.

Chúng tôi muốn bắt đầu dự án ngay.

💡

Thường dùng để diễn tả sự hăng hái hoặc sự vội vã muốn làm điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

être pressé de partirmuốn đi ngayêtre pressé de voirmuốn gặp ngay

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir hâte decụm từ
muốn làm gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về mong muốn của người khác, ví dụ: 'Tu es pressé de finir?' (Anh có muốn kết thúc không?).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pressier', có nghĩa là 'bị ép, vội vã'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự hăng hái hoặc sự vội vã.

Phân tích từ

être
verb
+
pressé
vội vã
adjective
+
de
muốn
preposition
Từ Điển Pháp Việt