prendre son temps
/pʁɑ̃dʁ sɔ̃ tɑ̃/phrase★Trung cấp— làm chậm lại, không vội vàng
thông thường
Làm việc một cách thận trọng và không vội vàng, để tránh lỗi hoặc để có kết quả tốt hơn.
Prends ton temps pour répondre à cette question.
Hãy làm chậm lại để trả lời câu hỏi này.
En cuisine, il est important de prendre son temps.
Trong việc nấu nướng, rất quan trọng phải làm chậm lại.
💡
Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình khi cần làm việc cẩn thận.
Cụm từ kết hợp
prendre son temps pourlàm chậm lại đểprendre son temps delàm chậm lại khi
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống cần cẩn thận
Dùng khi muốn khuyên người khác hoặc bản thân mình làm việc một cách thận trọng.
⚡Quy tắc vàng
Không vội vàng
Dùng để nhấn mạnh việc cần làm việc chậm và cẩn thận.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'prendre' (lấy) và 'son temps' (thời gian của mình).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần cẩn thận hoặc khi muốn khuyên người khác không vội vàng.
Phân tích từ
prendre
lấy
rootson
của anh/chị
possessivetemps
thời gian
rootTừ Điển Pháp Việt