Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. être en retard

être en retard

/ɛtʁ ɑ̃ ʁətaʁ/
trễ

Je suis en retard pour le rendez-vous.

Tôi đã muộn cuộc hẹn.


trang trọngthông thường

Trạng thái hoặc hành động đến chậm hơn thời gian đã định hoặc dự kiến.

Il est toujours en retard au travail.

Anh ấy luôn đến muộn việc.

Le train est en retard à cause de la neige.

Tàu hỏa đã muộn vì tuyết.

Thường được sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình.

Cụm từ kết hợp

être en retard pourmuộn choêtre en retard demuộn

Từ đồng nghĩa

avoir du retardêtre en retard de

Từ trái nghĩa

être à l'heureêtre ponctuel

Cụm từ liên quan

avoir du retardcụm từ
có sự chậm trễ
être à l'heurecụm từ
đến đúng giờ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'être en retard' để mô tả sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình, ví dụ như 'Je suis en retard pour le rendez-vous' (Tôi đã muộn cuộc hẹn).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'être en retard' để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình, không sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong việc hoàn thành công việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'retard' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retardare' có nghĩa là 'chậm lại, trì hoãn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình.

Phân tích từ

être
được
verb
+
en
trong
preposition
+
retard
muộn
noun
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.