Looking up...
Trạng thái hoặc hành động đến chậm hơn thời gian đã định hoặc dự kiến.
Il est toujours en retard au travail.
Anh ấy luôn đến muộn việc.
Le train est en retard à cause de la neige.
Tàu hỏa đã muộn vì tuyết.
Thường được sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình.
Bạn có thể sử dụng 'être en retard' để mô tả sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình, ví dụ như 'Je suis en retard pour le rendez-vous' (Tôi đã muộn cuộc hẹn).
Đảm bảo sử dụng 'être en retard' để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình, không sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong việc hoàn thành công việc.
Từ 'retard' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retardare' có nghĩa là 'chậm lại, trì hoãn'.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình.