Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

être en retard

/ɛtʁ ɑ̃ ʁətaʁ/
phrase★Trung cấp— trễ
trang trọngthông thường

Trạng thái hoặc hành động đến chậm hơn thời gian đã định hoặc dự kiến.

Il est toujours en retard au travail.

Anh ấy luôn đến muộn việc.

Le train est en retard à cause de la neige.

Tàu hỏa đã muộn vì tuyết.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình.

Cụm từ kết hợp

être en retard pourmuộn choêtre en retard demuộn

Từ đồng nghĩa

avoir du retardêtre en retard de

Từ trái nghĩa

être à l'heureêtre ponctuel

Cụm từ liên quan

avoir du retardcụm từ
có sự chậm trễ
être à l'heurecụm từ
đến đúng giờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'être en retard' để mô tả sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình, ví dụ như 'Je suis en retard pour le rendez-vous' (Tôi đã muộn cuộc hẹn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'être en retard' để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình, không sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong việc hoàn thành công việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'retard' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retardare' có nghĩa là 'chậm lại, trì hoãn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình.

Phân tích từ

être
được
verb
+
en
trong
preposition
+
retard
muộn
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.