Looking up...
Trạng thái làm việc hoặc hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ kỹ, thường do thời gian chật vật hoặc áp lực.
À cause de la précipitation, il a oublié d'inclure des détails importants.
Do vội vàng, anh ta quên bỏ qua những chi tiết quan trọng.
Ne travaille pas dans la précipitation, tu risques de faire des erreurs.
Đừng làm việc vội vàng, bạn có thể mắc lỗi.
Thường dùng để chỉ hành động không cẩn thận do thiếu thời gian.
Câu này thường dùng để chỉ hành động vội vàng, không phải chỉ về thời tiết.
Từ 'précipitation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitatio', nghĩa là 'sự rơi nhanh, vội vàng'.
Thường dùng để chỉ hành động không cẩn thận do thiếu thời gian hoặc áp lực.