être pressé par le temps
/ɛtʁ pʁɛ.se paʁ lə tɑ̃/phrase★Trung cấp— bị gấp thời gian
thông thường
Bị gấp thời gian, phải làm việc nhanh chóng vì thời gian có hạn.
Avec tous ces projets, je suis vraiment pressé par le temps.
Với tất cả những dự án này, tôi thực sự bị gấp thời gian.
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng phải làm việc nhanh chóng vì thời gian không đủ.
Cụm từ kết hợp
être pressé par le tempsbị gấp thời gian
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Câu này thường được sử dụng khi bạn cần hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thư giãn
Câu này không phù hợp khi bạn đang thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pressier', có nghĩa là 'bị ép'. 'Par le temps' chỉ thời gian.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc học tập khi cần hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.
Phân tích từ
être
là
verbpressé
bị ép
adjectivepar le temps
bởi thời gian
prepositional phraseTừ Điển Pháp Việt