ventilador
/bentiˈlaðoɾ/noun★Cơ bản
everyday
Máy hoặc thiết bị dùng để tạo gió để làm mát không khí hoặc người.
El ventilador de techo gira lentamente.
Quạt trần quay chậm.
Necesito un ventilador potente para mi oficina.
Tôi cần một quạt mạnh để phòng làm việc của tôi.
💡
Từ này thường dùng để chỉ các thiết bị gia dụng như quạt bàn, quạt trần.
Cụm từ kết hợp
ventilador de techoquạt trầnventilador portátilquạt bànventilador de piequạt đứng
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'ventilador' (quạt) và 'aire acondicionado' (máy lạnh) có sự khác biệt rõ rệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'ventilare' (nói đến việc thổi gió).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'ventilador' thường dùng để chỉ các thiết bị làm mát bằng gió, khác với 'aire acondicionado' (máy lạnh).
Phân tích từ
ventil
thở, thổi
root-ador
đối tượng thực hiện hành động
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt