velocidad
/be.lo.siˈðað/Tốc độ di chuyển hoặc thay đổi của một vật thể.
La velocidad de la luz es constante en el vacío.
Tốc độ ánh sáng là không đổi trong chân không.
Thường được đo bằng đơn vị km/h, m/s, hoặc mph.
Tốc độ trong các quá trình kỹ thuật hoặc công nghệ.
La velocidad de procesamiento de este chip es superior.
Tốc độ xử lý của chip này vượt trội.
Trong kỹ thuật, tốc độ có thể liên quan đến tốc độ xử lý, truyền tải dữ liệu, hoặc vận hành máy móc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong kỹ thuật, 'velocidad' có thể liên quan đến tốc độ xử lý, truyền tải dữ liệu, hoặc vận hành máy móc.
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị đo
Tốc độ thường được đo bằng km/h, m/s, hoặc mph, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'velocitas', có nghĩa là 'tốc độ' hoặc 'sự nhanh'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'velocidad' thường được dịch là 'tốc độ'. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể sử dụng 'tốc độ xử lý' hoặc 'tốc độ vận hành'.