venir con

/beˈniɾ kon/
phraseTrung cấp đi cùng
thông thường

Đi cùng ai đó, đi cùng nhau

Todos vinieron con sus amigos a la fiesta.

Mọi người đều đi cùng bạn bè đến bữa tiệc.

No quiero venir con ustedes si van a discutir.

Tôi không muốn đi cùng các anh/chị nếu các anh/chị sẽ tranh cãi.

💡

Thường dùng để nói về việc đi cùng ai đó đến một nơi nào đó.

Cụm từ kết hợp

venir con alguienđi cùng ai đóvenir con algomang theo cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

venir sincụm từ
đi không mang theo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'venir con' có thể có nghĩa là 'đi cùng' hoặc 'mang theo', tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'venir' có nghĩa là 'đến' và 'con' có nghĩa là 'cùng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc đi cùng ai đó hoặc mang theo cái gì đó.

Phân tích từ

venir
đến
verb
+
con
cùng
preposition
Từ Điển Tây Ban Nha Việt