Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. Olimpiadas

Olimpiadas

/o.limˈpja.ðas/
đại hội thể thao Olympic

Las Olimpiadas de París 2024 fueron un éxito.

Đại hội thể thao Olympic Paris 2024 đã thành công.


trang trọng

Đại hội thể thao quốc tế được tổ chức mỗi bốn năm, bao gồm các môn thể thao như chạy, bơi, và đấu vật.

Participar en las Olimpiadas es el sueño de muchos atletas.

Tham gia Đại hội thể thao Olympic là giấc mơ của nhiều vận động viên.

Từ 'Olimpiadas' thường được dùng để chỉ các kỳ đại hội Olympic hiện đại, bắt đầu từ năm 1896.

Cụm từ kết hợp

Juegos Olímpicosđại hội thể thao Olympicmedallas olímpicashuy chương Olympicatletas olímpicosvận động viên Olympic

Từ đồng nghĩa

Juegos OlímpicosOlimpiada

Cụm từ liên quan

ganar una medalla de oro olímpicacụm từ
vô địch một huy chương vàng Olympic
la antorcha olímpicacụm từ
ngọn đuốc Olympic

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Olimpiadas' thường dùng để chỉ các kỳ đại hội Olympic hiện đại, trong khi 'Olimpiada' có thể dùng để chỉ một kỳ đại hội cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'Olimpiadas' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Olympia', tên của một thành phố Hy Lạp cổ đại nơi tổ chức các kỳ đại hội thể thao Olympic đầu tiên.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'Olimpiadas' thường được dùng để chỉ các kỳ đại hội Olympic hiện đại, trong khi 'Olimpiada' có thể dùng để chỉ một kỳ đại hội cụ thể hoặc một môn thể thao Olympic.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.