odio
cái ghétSiento odio hacia las personas que mienten.
Tôi ghét những người nói dối.
Cảm giác ghét, thù ghét, hoặc sự căm thù sâu sắc đối với ai đó hoặc cái gì đó.
El odio entre los dos hermanos era evidente.
Sự ghét thù giữa hai anh em rất rõ ràng.
Su odio por la injusticia lo motivaba a luchar.
Sự ghét thù của anh ấy đối với sự bất công thúc đẩy anh ấy chiến đấu.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và tiêu cực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'odio' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và tiêu cực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự ghét thù hoặc căm ghét.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'odium', có nghĩa là 'ghét, căm ghét'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mạnh mẽ và có thể mang tính tiêu cực. Nó thường được kết hợp với các từ như 'sentir' (cảm thấy) hoặc 'lleno de' (đầy).