notable

/noˈta.βle/
adjectiveTrung cấp đáng chú ý
trang trọngthông thường

Được coi là đáng chú ý, nổi bật hoặc có giá trị đáng kể.

Es un científico notable por sus contribuciones al campo.

Ông là một nhà khoa học đáng chú ý vì những đóng góp của ông.

El restaurante tiene una cocina notable.

Quán ăn có một món ăn đáng chú ý.

💡

Thường dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc vật có giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Cụm từ kết hợp

ser notable porđược chú ý vìun hecho notablemột sự kiện đáng chú ý

💡Mẹo hay

Dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một người hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'notabilis', có nghĩa là 'có thể ghi chú' hoặc 'đáng chú ý'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật có giá trị hoặc ảnh hưởng đáng kể trong một lĩnh vực nhất định.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt