ojos que no ven, corazón que no siente

/ˈoxos ke no ˈβen koɾaˈθon ke no ˈsjente/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Nếu bạn không nhìn thấy vấn đề hoặc không nhận thức được điều gì đó, bạn sẽ không cảm thấy đau khổ hoặc lo lắng về nó.
Nghĩa đen
Mắt không nhìn thấy, lòng không cảm thấy.
Phân tích nghĩa đen
ojosmắt+que no venkhông nhìn thấy+corazónlòng+que no sientekhông cảm thấy
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người che mắt để không nhìn thấy điều gì đó, và vì vậy lòng họ không cảm thấy đau đớn.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người không muốn biết về sự ly dị của bạn bè để tránh đau khổ.
Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh một cách nhìn nhận trong văn hóa Tây Ban Nha về việc tránh biết về những điều đau đớn để bảo vệ bản thân.
thông thường

Nếu bạn không nhìn thấy vấn đề hoặc không nhận thức được điều gì đó, bạn sẽ không cảm thấy đau khổ hoặc lo lắng về nó.

No quiero saber los detalles de su divorcio; ojos que no ven, corazón que no siente.

Tôi không muốn biết chi tiết về sự ly dị của họ; mắt không nhìn, lòng không cảm thấy.

💡

Thường được sử dụng để giải thích tại sao một người không muốn biết về những điều xấu hoặc đau đớn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ignorancia es felicidadtục ngữ
không biết là hạnh phúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng khi bạn không muốn biết về một vấn đề đau đớn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này thường mang ý nghĩa tiêu cực và không nên sử dụng trong các tình huống tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một cách nói dân gian Tây Ban Nha, nhấn mạnh vào ý tưởng rằng không biết về điều gì đó có thể giúp bạn tránh được đau khổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nơi một người cố tình tránh biết về một vấn đề để tránh đau khổ.

Phân tích từ

ojos que no ven
mắt không nhìn
phrase
+
corazón que no siente
lòng không cảm thấy
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt