Looking up...
Không có mặt, không có sự hiện diện của ai đó.
El artista no presencia su propia exposición.
Nhà nghệ sĩ không có mặt tại triển lãm của chính mình.
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của một người trong một sự kiện hoặc hoạt động.
Lưu ý rằng 'no presencia' chỉ sự vắng mặt, không phải sự không tồn tại.
Từ 'no' (không) kết hợp với 'presencia' (sự hiện diện) để tạo thành một cụm từ chỉ sự vắng mặt.
Cụm từ này thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong văn bản hoặc hội nghị.