Looking up...
Tính chất bình thường, không có gì bất thường.
El clima está normal para esta época del año.
Thời tiết hiện tại bình thường cho mùa này.
Dùng để mô tả tình trạng bình thường, không có gì lạ.
Trong y học, chỉ số hoặc tình trạng trong phạm vi bình thường.
Los resultados de los análisis son normales.
Kết quả xét nghiệm bình thường.
Trong y học, 'normal' thường dùng để chỉ các chỉ số trong phạm vi bình thường.
Trong tiếng Việt, 'normal' trong y học thường được dịch là 'bình thường' theo các tiêu chuẩn y khoa.
Từ gốc Latinh 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về thước đo', từ 'norma' (thước đo).
Trong tiếng Việt, 'normal' thường được dịch là 'bình thường', nhưng trong ngữ cảnh y học, nó có thể có nghĩa là 'bình thường' theo các tiêu chuẩn y khoa.