ocio

/ˈoθjo/
nounTrung cấp
thông thường

Thời gian không phải làm việc hoặc học tập, thường dành cho việc vui chơi, giải trí hoặc nghỉ ngơi.

El ocio es importante para la salud mental.

Thời gian rảnh rỗi rất quan trọng với sức khỏe tâm thần.

Pasamos nuestro ocio en el parque.

Chúng tôi dành thời gian rảnh rỗi ở công viên.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian tự do mà người ta có thể tự quyết định cách sử dụng.

Cụm từ kết hợp

tiempo de ociothời gian rảnh rỗiactividades de ociohoạt động giải trí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

matar el ociocụm từ
giết thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'ocio' thường được sử dụng để nói về thời gian rảnh rỗi, không phải là thời gian làm việc hoặc học tập.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'otium' có nghĩa là 'rảnh rỗi, nghỉ ngơi'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ocio' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ thời gian rảnh rỗi. Nó cũng có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức để nói về các hoạt động giải trí.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt