Looking up...
Thời gian không phải làm việc hoặc học tập, thường dành cho việc vui chơi, giải trí hoặc nghỉ ngơi.
El ocio es importante para la salud mental.
Thời gian rảnh rỗi rất quan trọng với sức khỏe tâm thần.
Pasamos nuestro ocio en el parque.
Chúng tôi dành thời gian rảnh rỗi ở công viên.
Từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian tự do mà người ta có thể tự quyết định cách sử dụng.
Từ 'ocio' thường được sử dụng để nói về thời gian rảnh rỗi, không phải là thời gian làm việc hoặc học tập.
Từ gốc Latin 'otium' có nghĩa là 'rảnh rỗi, nghỉ ngơi'.
Từ 'ocio' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ thời gian rảnh rỗi. Nó cũng có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức để nói về các hoạt động giải trí.