okupación

/okuˈpaθjon/
nounTrung cấp
trang trọng

Hành động chiếm đóng một khu vực, tòa nhà hoặc tài sản bằng cách chiếm giữ bất hợp pháp.

Los okupas entraron en el edificio abandonado.

Những người chiếm đóng đã vào tòa nhà bị bỏ hoang.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc chiếm giữ bất hợp pháp của nhà cửa hoặc tài sản.

Cụm từ kết hợp

okupación ilegalsự chiếm đóng bất hợp phápokupasngười chiếm đóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

okupascụm từ
người chiếm đóng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'okupación' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, không nên sử dụng nhầm lẫn với 'ocupación' (sự bận rộn).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Latinh 'occupatio', có nghĩa là 'sự chiếm giữ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả việc chiếm giữ bất hợp pháp.

Phân tích từ

ocup
chiếm giữ
root
+
-ación
hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt