ocupación

/o.ku.paˈθjon/
nounTrung cấp
trang trọng

Nghề nghiệp hoặc công việc chính của một người.

¿Cuál es tu ocupación?

Nghề nghiệp của bạn là gì?

Trabaja en una ocupación relacionada con la salud.

Anh ấy làm việc trong một nghề nghiệp liên quan đến sức khỏe.

💡

Thường được sử dụng trong các hình thức chính thức như hồ sơ, phỏng vấn việc làm.

trang trọng

Sự chiếm đóng hoặc chiếm hữu một nơi hoặc vị trí.

La ocupación militar duró varios meses.

Sự chiếm đóng quân sự kéo dài vài tháng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

cambiar de ocupaciónthay đổi nghề nghiệpocupación principalnghề nghiệp chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar ocupadocụm từ
bận rộn
ocupar un puestocụm từ
nhận một vị trí công việc

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'ocupación' và 'trabajo'

'Ocupación' thường chỉ nghề nghiệp chính, còn 'trabajo' có thể dùng cho bất kỳ công việc nào, kể cả tạm thời.

Quy tắc vàng

Dùng 'ocupación' trong các văn bản chính thức

Trong các tài liệu chính thức như CV hoặc phỏng vấn, 'ocupación' là từ phù hợp hơn 'trabajo'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'occupatio', có nghĩa là 'sự chiếm hữu' hoặc 'sự sử dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'ocupación' thường dùng để chỉ nghề nghiệp chính của một người. Trong tiếng Việt, 'nghề nghiệp' là từ phổ biến nhất để dịch nó.

Phân tích từ

ocup-
chiếm
root
+
-ación
sự
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt