work after midnight

/wɜːrk ˈæftər ˈmɪdnaɪt/
làm việc sau nửa đêm

I often have to work after midnight to meet deadlines.

Tôi thường phải làm việc sau nửa đêm để kịp deadline.


chung

làm việc vào thời gian sau 12 giờ đêm, thường liên quan đến công việc ca đêm hoặc deadline gấp.

Many nurses work after midnight to care for patients.

Nhiều y tá phải làm việc sau nửa đêm để chăm sóc bệnh nhân.

Freelancers often work after midnight to finish urgent projects.

Những người làm nghề tự do thường làm việc sau nửa đêm để hoàn thành dự án gấp.

Thường ám chỉ công việc ca đêm, làm thêm giờ, hoặc do áp lực deadline. Có thể liên quan đến sức khỏe (mệt mỏi, mất ngủ) hoặc hiệu suất công việc.

Cụm từ kết hợp

work after midnight regularlylàm việc sau nửa đêm thường xuyênburn the midnight oillàm việc khuyanight shiftca đêm

Cụm từ liên quan

burn the midnight oilthành ngữ
làm việc rất khuya để hoàn thành việc gì đó
night owlcụm từ
người thường thức khuya

Mẹo hay

Cách diễn đạt tự nhiên

Thay vì nói 'làm việc sau nửa đêm', bạn có thể dùng 'làm khuya' (informal) hoặc 'làm ca đêm' (formal) tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'Tôi phải làm khuya tối nay' (I have to work late tonight).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'work after midnight' và 'work late'

'Work after midnight' nhấn mạnh thời gian chính xác (sau 12 giờ đêm), trong khi 'work late' chỉ chung chung là làm việc muộn hơn bình thường (có thể trước 12 giờ).

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp 'work' (làm việc) và 'after midnight' (sau nửa đêm), xuất hiện từ thế kỷ 19 khi các ngành công nghiệp bắt đầu áp dụng ca đêm. 'Midnight' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mid' (giữa) + 'niht' (đêm).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, đặc biệt là những ngành yêu cầu ca đêm (y tế, sản xuất, dịch vụ). Có thể mang nghĩa tích cực (hoàn thành deadline) hoặc tiêu cực (áp lực công việc, sức khỏe bị ảnh hưởng).

Phân tích từ

work
làm việc
verb
+
after midnight
sau nửa đêm
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt