work casually

/wɜːrk ˈkæʒʊəli/
phraseTrung cấp
thông thường

Làm việc một cách thoải mái, không quá nghiêm túc hoặc chính thức, thường liên quan đến việc mặc quần áo thoải mái hoặc không theo quy định.

The company allows employees to work casually on Fridays.

Công ty cho phép nhân viên làm việc không chính thức vào thứ Sáu.

He decided to work casually today and wore jeans and a t-shirt.

Anh ấy quyết định làm việc không chính thức hôm nay và mặc quần jean và áo thun.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc thoải mái hoặc không quá nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

work casuallylàm việc không chính thứccasual workcông việc không chính thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dress casuallycụm từ
mặc quần áo thoải mái
casual Fridaycụm từ
thứ Sáu không chính thức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Hãy sử dụng 'work casually' khi muốn mô tả một môi trường làm việc thoải mái hoặc không quá nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'casually' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casualis', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'không chính thức'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một cách làm việc thoải mái, không quá nghiêm túc hoặc chính thức.

Từ Điển Anh Việt