Looking up...
Kinh nghiệm và kỹ năng mà một người thu được từ việc làm việc trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.
His work experience in marketing helped him land a senior position.
Kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực tiếp thị của anh ấy đã giúp anh ấy có được một vị trí cấp cao.
Thường được sử dụng trong CV, hồ sơ xin việc hoặc các cuộc phỏng vấn việc làm.
Khi viết CV, hãy liệt kê kinh nghiệm làm việc theo thứ tự thời gian và mô tả rõ các nhiệm vụ và thành tích.
Khi đề cập đến kinh nghiệm làm việc trong CV, hãy sử dụng định dạng ngày/tháng/năm và mô tả ngắn gọn nhưng rõ ràng.
Từ ghép từ 'work' (việc làm) và 'experience' (kinh nghiệm), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm việc, tuyển dụng hoặc phát triển nghề nghiệp.