word of mouth

/wɜːd əv maʊθ/
tin tức truyền miệng

The restaurant gained popularity through word of mouth.

Quán ăn trở nên nổi tiếng nhờ tin tức truyền miệng.


thông thường

Thông tin hoặc đánh giá được truyền đạt qua lời nói giữa người với người, thường không thông qua quảng cáo chính thức.

Many small businesses rely on word of mouth to attract customers.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc vào tin tức truyền miệng để thu hút khách hàng.

The product's success was largely due to positive word of mouth.

Sự thành công của sản phẩm chủ yếu nhờ vào đánh giá tích cực truyền miệng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc marketing.

Cụm từ kết hợp

positive word of mouthtin tức truyền miệng tích cựcnegative word of mouthtin tức truyền miệng tiêu cựcspread by word of mouthtruyền thông qua lời nói

Cụm từ liên quan

spread the wordcụm từ
lan truyền thông tin
hear it through the grapevinethành ngữ
nghe tin qua đường truyền miệng

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh kinh doanh

Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả cách doanh nghiệp thu hút khách hàng thông qua đánh giá từ người dùng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với quảng cáo chính thức

Word of mouth khác với quảng cáo chính thức vì nó dựa trên đánh giá tự nhiên từ người dùng.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ việc thông tin được truyền đạt qua lời nói giữa người với người, không cần thông qua các kênh truyền thông chính thức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cách thông tin hoặc đánh giá được lan truyền một cách tự nhiên giữa người dùng hoặc khách hàng.

Phân tích từ

word
từ
root
+
of
của
preposition
+
mouth
miệng
root
Từ Điển Anh Việt