work late

/wɜːrk leɪt/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ mô tả việc làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường.
Nghĩa đen
Làm việc muộn
Phân tích nghĩa đen
worklàm việc+latemuộn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người làm việc sau giờ làm việc bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường làm việc, khi một người phải làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường.
Lưu ý văn hóa
Trong nhiều văn hóa, làm việc đến muộn có thể được coi là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp hoặc sự cần thiết để hoàn thành công việc.
💼Kinh doanh
trang trọngthông thường

Làm việc đến muộn, làm việc quá giờ

I had to work late to finish the project.

Tôi phải làm việc đến muộn để hoàn thành dự án.

Working late is common in our office.

Làm việc đến muộn là điều thường thấy ở văn phòng của chúng tôi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường.

Cụm từ kết hợp

work late at nightlàm việc đến muộn vào ban đêmwork late hourslàm việc giờ dài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work overtimecụm từ
làm việc thêm giờ
pull an all-nightercụm từ
làm việc suốt đêm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả việc làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc làm

Cụm từ này chỉ được sử dụng để mô tả việc làm việc, không được sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'work' (làm việc) và 'late' (muộn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ việc làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
late
muộn
root
Từ Điển Anh Việt