work by myself

/wɜːrk baɪ maɪˈsɛlf/
phraseTrung cấp làm việc một mình
thông thường

Làm việc một mình, không cần sự giúp đỡ của người khác.

She likes to work by herself in the quiet of her home office.

Cô ấy thích làm việc một mình trong sự yên tĩnh của văn phòng nhà.

Working by myself allows me to be more creative.

Làm việc một mình giúp tôi trở nên sáng tạo hơn.

💡

Thường dùng để nói về việc làm việc độc lập, tự chủ.

Cụm từ kết hợp

work by myselflàm việc một mìnhprefer to work by myselfthích làm việc một mình

Cụm từ liên quan

work alonecụm từ
làm việc một mình
work independentlycụm từ
làm việc độc lập

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do

Câu này thường dùng để mô tả việc làm việc một mình, không cần sự giúp đỡ của người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'by myself' (một mình).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc tự do, không cần sự hỗ trợ của người khác.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
by myself
một mình
phrase
Từ Điển Anh Việt