word
/wɜːd/Một đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng, dùng để truyền đạt ý tưởng, vật thể, hành động hoặc tính chất.
The teacher asked the students to learn new words every day.
Giáo viên yêu cầu học sinh học từ mới mỗi ngày.
Trong tiếng Anh, từ có thể là danh từ, động từ, tính từ, giới từ, và các loại từ khác.
Lời hứa hoặc cam kết.
He gave his word that he would be there on time.
Anh ấy đã hứa sẽ đến đúng giờ.
Trong ngữ cảnh này, 'word' có nghĩa là lời hứa hoặc lời cam kết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Học từ mới
Học từ mới mỗi ngày và sử dụng chúng trong câu để nhớ lâu.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng từ đúng ngữ cảnh
Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh để truyền đạt ý nghĩa chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'word' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'word', có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'từ'. Nó liên quan đến từ 'werod' trong tiếng Anh cổ và 'wort' trong tiếng Đức cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'word' có thể dùng để chỉ một đơn vị ngôn ngữ hoặc một lời hứa. Trong ngữ cảnh học tập, nó thường dùng để chỉ từ vựng.