burn the midnight oil
/bɜːrn ðə ˈmɪdnaɪt ˌɔɪl/phrase★Trung cấp— làm việc muộn đêm◆thành ngữ
thông thường
Làm việc hoặc học tập đến rất muộn vào ban đêm, thường để hoàn thành một nhiệm vụ gấp hoặc để chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng.
Students often burn the midnight oil before exams.
Học sinh thường làm việc muộn đêm trước khi thi.
He burned the midnight oil to meet the deadline.
Anh ấy đã làm việc muộn đêm để kịp hạn chót.
💡
Thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng hết sức để hoàn thành một công việc trong thời gian ngắn.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Thường được sử dụng để mô tả việc học tập đến rất muộn vào ban đêm.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc nghỉ ngơi
Không dùng để mô tả việc ngủ hoặc nghỉ ngơi vào ban đêm.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ thời kỳ trước khi có điện, khi người ta phải đốt dầu đèn để có ánh sáng làm việc vào ban đêm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc, đặc biệt là khi có áp lực về thời gian.
Phân tích từ
burn
đốt
rootthe midnight oil
dầu đèn ban đêm
phraseTừ Điển Anh Việt