pull an all-nighter
/pʊl ən ˈɔːl ˈnaɪtər/phrase★Trung cấp
thông thường
Làm việc hoặc học tập suốt đêm mà không ngủ, thường vì deadline gấp hoặc cần hoàn thành một công việc quan trọng.
I had to pull an all-nighter to finish my project before the deadline.
Tôi phải làm việc suốt đêm để hoàn thành dự án trước hạn chót.
Students often pull all-nighters before exams.
Sinh viên thường làm việc suốt đêm trước khi thi.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc với áp lực thời gian.
Cụm từ kết hợp
pull an all-nighterlàm việc suốt đêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
burn the midnight oilthành ngữ
Làm việc đến rất muộn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn mô tả việc làm việc hoặc học tập suốt đêm.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh y tế
Không dùng để mô tả tình trạng mất ngủ do bệnh lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'pull' (làm) và 'all-nighter' (đêm không ngủ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc với áp lực thời gian.
Phân tích từ
pull
làm
verban all-nighter
đêm không ngủ
noun phraseTừ Điển Anh Việt