with regard to
vềWe need to discuss the issue with regard to the new regulations.
Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này theo các quy định mới.
Dùng để chỉ một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.
The report provides an analysis with regard to market trends.
Báo cáo cung cấp một phân tích về xu hướng thị trường.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc hội thảo chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên môn, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của nội dung.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong giao tiếp thông thường
Cụm từ này không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn bản hoặc hội thảo chuyên môn.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'with' (với) và 'regard' (sự quan tâm, sự liên quan).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Nó có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'concerning' hoặc 'regarding'.