Looking up...
She greeted her friends with joy.
Cô ấy chào đón bạn bè với niềm vui.
Một cách hạnh phúc và đầy nhiệt tình, thể hiện sự vui mừng hoặc sự hài lòng.
The children played with joy in the park.
Các em bé chơi với niềm vui trong công viên.
She accepted the award with joy.
Cô ấy nhận giải thưởng với niềm vui.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc cảm xúc được thực hiện với sự vui vẻ và nhiệt tình.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả các tình huống hạnh phúc và vui vẻ.
Từ 'joy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gioi', có nghĩa là 'vui vẻ, hạnh phúc'. Cụm từ 'with joy' được hình thành để mô tả hành động hoặc cảm xúc được thực hiện với sự vui vẻ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các tình huống thể hiện sự vui vẻ và nhiệt tình.