with sadness

/wɪð ˈsædnəs/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Một cách thể hiện sự buồn hoặc đau đớn trong tâm trạng hoặc hành động.

He spoke with sadness about his lost friend.

Anh ấy nói về bạn bè đã mất với sự buồn.

The news was received with sadness by the entire community.

Tin tức đó được cộng đồng nhận với sự buồn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc buồn hoặc đau đớn trong một hành động hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

with sadnessvới sự buồnwith joyvới sự vui mừngwith happinessvới sự hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

with tearscụm từ
với nước mắt
with a heavy heartcụm từ
với lòng buồn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học để mô tả cảm xúc buồn trong một hành động hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Không nên sử dụng biểu thức này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng 'sadness' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sadnesse', từ 'sad' (buồn) và hậu tố '-ness' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc buồn trong một hành động hoặc tình huống.

Phân tích từ

with
cùng với
preposition
+
sadness
sự buồn
noun
Từ Điển Anh Việt