Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. with all my might

with all my might

/wɪð ɔːl maɪ maɪt/
với tất cả sức mạnh của tôi

She pushed the door with all her might.

Cô ấy đẩy cửa với tất cả sức mạnh của mình.


thông thường

Với tất cả sức mạnh hoặc năng lượng có thể, thường dùng để diễn tả sự cố gắng lớn nhất hoặc nỗ lực tối đa.

He fought with all his might to save his family.

Anh ấy chiến đấu với tất cả sức mạnh của mình để cứu gia đình mình.

She tried to lift the heavy box with all her might.

Cô ấy cố gắng nâng hộp nặng với tất cả sức mạnh của mình.

Thường dùng để diễn tả nỗ lực lớn nhất hoặc cố gắng tối đa trong một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

fight with all my mightchiến đấu với tất cả sức mạnh của tôitry with all my mightcố gắng với tất cả sức mạnh của tôi

Từ đồng nghĩa

with all my strengthwith all my powerwith all my effort

Từ trái nghĩa

half-heartedlywithout effort

Cụm từ liên quan

with all my heartcụm từ
với tất cả tình cảm của tôi
with all my soulcụm từ
với tất cả linh hồn của tôi

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường dùng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày để diễn tả sự cố gắng tối đa.

Nguồn gốc từ

Thường dùng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày để diễn tả sự cố gắng tối đa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả nỗ lực lớn nhất hoặc cố gắng tối đa trong một tình huống khó khăn.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.