Looking up...
She looked at the old photo with sorrow.
Cô ấy nhìn vào bức ảnh cũ với sự buồn phiền.
Biểu thị cảm xúc buồn phiền hoặc đau khổ khi nhớ đến một sự kiện hoặc tình huống nào đó.
He spoke about his late father with sorrow.
Anh ấy nói về cha mình đã mất với sự buồn phiền.
The news of the accident filled everyone with sorrow.
Tin về tai nạn đã làm cho mọi người đầy sự buồn phiền.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc đau buồn khi nhớ đến một người hoặc sự kiện đã mất.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ chính thức để diễn tả sự đau khổ hoặc buồn phiền sâu sắc.
Cụm từ này không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.
Từ 'sorrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sarig', có nghĩa là 'đau khổ, đau đớn'. Cụm từ 'with sorrow' được sử dụng để mô tả cảm xúc buồn phiền.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ chính thức để diễn tả sự đau khổ hoặc buồn phiền sâu sắc.