with sorrow

/wɪð ˈsɒroʊ/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Biểu thị cảm xúc buồn phiền hoặc đau khổ khi nhớ đến một sự kiện hoặc tình huống nào đó.

He spoke about his late father with sorrow.

Anh ấy nói về cha mình đã mất với sự buồn phiền.

The news of the accident filled everyone with sorrow.

Tin về tai nạn đã làm cho mọi người đầy sự buồn phiền.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc đau buồn khi nhớ đến một người hoặc sự kiện đã mất.

Cụm từ kết hợp

with sorrow in my heartvới sự buồn phiền trong lòngfill with sorrowlàm cho đầy sự buồn phiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

with a heavy heartcụm từ
với sự buồn phiền sâu sắc
in sorrowcụm từ
trong sự buồn phiền

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ chính thức để diễn tả sự đau khổ hoặc buồn phiền sâu sắc.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Cụm từ này không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sorrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sarig', có nghĩa là 'đau khổ, đau đớn'. Cụm từ 'with sorrow' được sử dụng để mô tả cảm xúc buồn phiền.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ chính thức để diễn tả sự đau khổ hoặc buồn phiền sâu sắc.

Phân tích từ

with
cùng với
preposition
+
sorrow
sự buồn phiền, đau khổ
noun
Từ Điển Anh Việt